Chuyển đến nội dung chính

Thông tin vùng trồng

Vùng trồng Cà phê Việt Nam

Tây Nguyên Việt Nam sản xuất hơn 95% sản lượng cà phê của cả nước. Năm tỉnh, mỗi tỉnh có độ cao, thổ nhưỡng và hồ sơ hậu cần riêng — cùng cung cấp cho một chuỗi cung ứng toàn cầu nhưng không thể thay thế cho nhau. Hướng dẫn này cung cấp cho người mua dữ liệu cấp tỉnh cần thiết để lựa chọn nguồn cung và lập kế hoạch theo mùa.

🌱 5 tỉnh được giới thiệu 📅 Lịch mùa vụ 12 tháng 📦 Phân loại sẵn có theo nguồn gốc
Lưu ý hành chính (2025): Việt Nam đang tổ chức lại từ 63 xuống còn 34 tỉnh theo Nghị quyết 60-NQ/TW. Tại Tây Nguyên, Kon Tum và Gia Lai đang sáp nhập (giữ tên Gia Lai), Đắk Lắk và Đắk Nông đang sáp nhập (giữ tên Đắk Lắk). Lâm Đồng cũng thuộc diện sáp nhập. Năm vùng trồng dưới đây phản ánh các vùng sản xuất hiện tại — khu vực canh tác, độ cao và chuỗi cung ứng không thay đổi. Tuy nhiên, chứng nhận kiểm dịch thực vật, hợp đồng và số liệu thống kê chính thức sẽ chuyển sang tên tỉnh mới. Xác minh tình trạng hành chính hiện tại với đối tác thương mại của bạn hoặc VICOFA trước khi tham chiếu tên tỉnh trong các văn bản pháp lý.

Tây Nguyên — Các Tỉnh Cà Phê

Tây Nguyên — Các Tỉnh Cà Phê

1.8M tấn
Xuất khẩu hàng năm
Thứ 2
Nhà sản xuất toàn cầu
700K
Hộ nông dân canh tác
Đắk Lắk coffee
Thủ phủ Cà phê

Đắk Lắk (Đắk Lắk)

~30%
national output
Diện tích Cà phê
~210.000 ha
Độ cao
400–800 m
Lượng mưa
1.600–1.800 mm/năm
Thổ nhưỡng
Đất đỏ bazan (terra rossa)
Giống cà phê
Robusta >95%, một ít Arabica
Thu hoạch
Tháng 10 – Tháng 1
Phân loại Sàng Sẵn có
G1 S18 CS · G1 S18 Cleaned · G1 S16 · G2 FAQ
Chế biến
Chủ yếu Chế biến khô (tự nhiên)
Thông tin Mua hàng

Vùng trồng đơn lẻ lớn nhất. Buôn Ma Thuột là thủ phủ cà phê của Việt Nam — cơ sở hạ tầng chế biến mạnh nhất, giá giao ngay cạnh tranh nhất, nguồn cung ổn định quanh năm. Điểm bắt đầu tốt nhất cho các hợp đồng khối lượng lớn.

Lâm Đồng coffee
Vùng trồng Độ cao lớn GreenTech Origin

Lâm Đồng (Lâm Đồng)

~25%
national output
Diện tích Cà phê
~175.000 ha
Độ cao
900–1.500 m
Lượng mưa
1.750–2.000 mm/năm
Thổ nhưỡng
Đất bazan đỏ vàng, đất sét núi lửa
Giống cà phê
Robusta 65% · Arabica 35%
Thu hoạch
Tháng 11 – Tháng 3
Phân loại Sàng Sẵn có
G1 S18 CS · G1 S18 Cleaned · Arabica Catimor/Bourbon
Chế biến
Chế biến ướt cho Arabica; chế biến khô cho Robusta
Thông tin Mua hàng

Độ cao lớn nhất ở Tây Nguyên — hạt cà phê đậm đặc hơn, dung sai lỗi tự nhiên chặt chẽ hơn. Nguồn gốc Đà Lạt được người mua trên toàn cầu công nhận. Tỉnh duy nhất có Arabica quy mô thương mại. GreenTech đặt trụ sở tại đây — truy xuất nguồn gốc trực tiếp đến cấp nông trại.

Gia Lai coffee
Vùng trồng Sản lượng lớn

Gia Lai (Gia Lai)

~15%
national output
Diện tích Cà phê
~100.000 ha
Độ cao
500–900 m
Lượng mưa
2.000–2.400 mm/năm
Thổ nhưỡng
Đất đỏ bazan
Giống cà phê
Robusta >98%
Thu hoạch
Tháng 10 – Tháng 1
Phân loại Sàng Sẵn có
G1 S18 · G1 S16 · G2 FAQ
Chế biến
Chế biến khô (tự nhiên)
Thông tin Mua hàng

Sản lượng lớn thứ hai. Đặc tính Robusta cổ điển đồng nhất với mức giá cạnh tranh. Trung tâm hậu cần Pleiku kết nối quốc lộ trực tiếp ra cảng Quy Nhơn — một giải pháp thay thế tốt cho tuyến đường đi TP.HCM.

Đắk Nông coffee
Vùng trồng Mới nổi

Đắk Nông (Đắk Nông)

~18%
national output
Diện tích Cà phê
~130.000 ha
Độ cao
600–1.000 m
Lượng mưa
2.200–2.500 mm/năm
Thổ nhưỡng
Đất đỏ bazan, đất núi lửa trẻ
Giống cà phê
Robusta >97%
Thu hoạch
Tháng 10 – Tháng 1
Phân loại Sàng Sẵn có
G1 S16 · G2 FAQ
Chế biến
Chế biến khô (tự nhiên)
Thông tin Mua hàng

Vùng trồng tăng trưởng nhanh nhất. Các đồn điền trẻ hơn = năng suất mỗi cây cao hơn. Giá thường thấp hơn 1-2% so với Đắk Lắk cho cùng một phân loại. Sản lượng đang tăng nhanh — ngày càng thu hút người mua số lượng lớn.

Kon Tum coffee
Vùng trồng Biên giới

Kon Tum (Kon Tum)

~2%
national output
Diện tích Cà phê
~12.000 ha
Độ cao
500–1.200 m
Lượng mưa
2.000–2.200 mm/năm
Thổ nhưỡng
Hỗn hợp bazan và phù sa
Giống cà phê
Robusta 85% · Arabica đặc sản 15%
Thu hoạch
Tháng 10 – Tháng 2
Phân loại Sàng Sẵn có
G1 S16 · G2 FAQ · Arabica lô nhỏ
Chế biến
Chế biến khô và chế biến ướt (thử nghiệm)
Thông tin Mua hàng

Sản lượng nhỏ nhất — chủ yếu do các đại lý gom hàng. Các vi lô Arabica cho thấy tiềm năng đặc sản với hương hoa và độ chua nhẹ. Không phù hợp với các hợp đồng số lượng lớn. Được các nhà rang xay đặc sản quan tâm để tìm nguồn hàng khác biệt.

Các Vùng trồng Khác

Việt Nam có các vùng sản xuất Arabica nhỏ ở vùng cao phía Bắc. Sản lượng tối thiểu và chủ yếu được gom thành các vi lô nhỏ — không phù hợp với các hợp đồng thương mại lớn, nhưng được các nhà rang xay đặc sản tìm kiếm nguồn gốc khác biệt quan tâm.

Sơn La (Sơn La)
Vùng cao Tây Bắc, cao nguyên Mộc Châu. Arabica Catimor ở độ cao 800–1.400 m. Uy tín cà phê đặc sản đang tăng; sản lượng xuất khẩu hạn chế. Thu hoạch từ tháng 1 đến tháng 3.
Điện Biên (Điện Biên)
Tỉnh biên giới xa xôi phía Tây Bắc. Các lô Arabica nhỏ ở độ cao 800–1.200 m. Logistics đầy thách thức; chỉ thu hút thị trường ngách đặc sản. Sản lượng xuất khẩu rất thấp.
Lai Châu (Lai Châu)
Vùng Arabica vi lô mới nổi. Độ cao lớn (1.000–1.600 m), chế biến thử nghiệm. Cơ sở hạ tầng thương mại tối thiểu; chủ yếu tiêu thụ thị trường nội địa.

Lịch Mùa vụ

Robusta Việt Nam tuân theo một chu kỳ thu hoạch hàng năm gắn liền với gió mùa Tây Nguyên. Hiểu rõ lịch vụ giúp người mua thời điểm ký hợp đồng, dự báo biến động chênh lệch giá và tránh các thời điểm nguồn cung khan hiếm.

T1
T2
T3
T4
T5
T6
T7
T8
T9
T10
T11
T12
Thu hoạch Robusta
Tất cả các vùng Tây Nguyên
Thu hoạch Arabica
Chỉ có ở Lâm Đồng (Đà Lạt)
Chế biến & Làm khô
Tách vỏ, lên men, phơi nắng
Cao điểm Xuất khẩu
Chênh lệch giá hẹp nhất, lượng hàng FOB sẵn có nhất
Giai đoạn Nguồn cung thấp
Hàng cũ khan hiếm — chênh lệch giá ICE có thể rộng thêm 5–15%
Khung thời gian Mua trước
Chốt hợp đồng vụ mới trước khi biến động thu hoạch ảnh hưởng thị trường
Mở giá Vụ mới
Hợp đồng trước thu hoạch, thương lượng chênh lệch giá
Thu hoạch Robusta
Thu hoạch Arabica
Chế biến & Làm khô
Cao điểm Xuất khẩu
Giai đoạn Nguồn cung thấp
Khung thời gian Mua trước
Mở giá Vụ mới
Thời điểm Mua tốt nhất
Tháng 7 – Tháng 9 (Mua trước)

Chốt hợp đồng vụ mới trước khi các biến động thu hoạch ảnh hưởng đến thị trường. Chênh lệch giá thường hẹp nhất trước mùa vụ.

Sẵn có FOB cao điểm
Tháng 3 – Tháng 6 (Giao ngay)

Nguồn cung sau thu hoạch dồi dào nhất. Lựa chọn phân loại rộng nhất, thời gian vận chuyển nhanh nhất.

Theo dõi Thị trường
Tháng 5 – Tháng 9 (Nguồn cung thấp)

Hàng cũ cạn kiệt. Chênh lệch giá London ICE có thể mở rộng 5-15%. Lập kế hoạch tồn kho phù hợp hoặc mua trước.

Cảng biển, Tuyến đường & Thời gian Vận chuyển

Việt Nam xuất khẩu cà phê thông qua ba cảng chính. Việc hàng hóa của bạn xuất phát từ cảng nào tùy thuộc vào tỉnh xuất xứ — điều này ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển bằng xe tải, thời gian vận chuyển và các hãng tàu sẵn có.

Tuyến đường Tỉnh → Cảng biển

Tỉnh Cảng biển Ưu tiên Khoảng cách Đường bộ Thời gian Vận chuyển Lưu ý
Đắk Lắk Quy Nhơn hoặc TP.HCM ~200 km / ~350 km ~5 hrs / ~7 hrs Quy Nhơn rẻ hơn cho Tây Nguyên; TP.HCM cho nhiều lựa chọn hãng tàu hơn
Lâm Đồng TP.HCM (Cát Lái) ~200 km ~4–5 hrs Cảng lớn gần nhất từ các vùng trồng Đà Lạt/Bảo Lộc
Gia Lai Quy Nhơn ~200 km ~4–5 hrs Tuyến quốc lộ 19 trực tiếp; Quy Nhơn là cửa ngõ tự nhiên cho hàng hóa Gia Lai
Đắk Nông TP.HCM (Cát Lái) ~200 km ~4–5 hrs Thường được gom chung với các lô hàng Đắk Lắk
Kon Tum Quy Nhơn hoặc Đà Nẵng ~200 km / ~280 km ~5 hrs / ~6 hrs Sản lượng thấp — thường được các đại lý gom lại trước khi xuất khẩu

Các Cảng Xuất khẩu Chính

1
Thành phố Hồ Chí Minh
Cảng Cát Lái
  • • Cảng lớn nhất Việt Nam — chiếm ~80% sản lượng container cả nước
  • • Hơn 100 chuyến tàu hàng tuần đến tất cả các điểm đến lớn
  • • Đầy đủ các hãng tàu lớn (MSC, Maersk, CMA CGM, COSCO, v.v.)
  • • Chi phí cảng cao hơn; thỉnh thoảng bị tắc nghẽn từ tháng 10 đến tháng 1
  • • Lựa chọn tốt nhất cho hàng đi EU cần chuyến trực tiếp
2
Quy Nhơn
Cảng Thị Nại
  • • Cửa ngõ tự nhiên cho Tây Nguyên (Đắk Lắk, Gia Lai)
  • • Chi phí cảng thấp hơn so với TP.HCM
  • • Ít tuyến trực tiếp hơn — thường phải chuyển tải qua Singapore/Hồng Kông
  • • Thêm 3-5 ngày vận chuyển so với tuyến trực tiếp từ TP.HCM
  • • Tốt cho người mua ở châu Á - Thái Bình Dương (Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc)
3
Đà Nẵng
Cảng Tiên Sa
  • • Phục vụ phía bắc Tây Nguyên và Kon Tum
  • • Năng lực cảng và đầu tư cơ sở hạ tầng đang tăng trưởng
  • • Ít tắc nghẽn hơn TP.HCM
  • • Chủ yếu là tàu gom hàng (feeder); cần chuyển tải cho các tuyến đường dài
  • • Ít được sử dụng để xuất khẩu cà phê hơn TP.HCM / Quy Nhơn

Thời gian Vận chuyển Ước tính (FOB đến Cảng đích)

Cảng đích Từ TP.HCM Từ Quy Nhơn Lưu ý
Rotterdam25–30 days28–35 daysCó tuyến trực tiếp từ TP.HCM; Quy Nhơn đi qua Singapore/Port Klang
Hamburg27–32 days30–37 daysTuyến đường tương tự Rotterdam
Qingdao12–15 days10–13 daysQuy Nhơn nhanh hơn một chút đối với các cảng phía Bắc Trung Quốc
Shanghai10–12 days10–12 daysTần suất cao từ cả hai cảng
Busan10–12 days9–11 daysCó sẵn các tuyến trực tiếp
Tokyo / Yokohama12–14 days12–14 days
Dubai (Jebel Ali)18–22 days18–22 daysQua Singapore hoặc Sri Lanka
Los Angeles18–22 days20–24 daysTuyến trực tiếp xuyên Thái Bình Dương từ TP.HCM

Thời gian vận chuyển là ước tính cho các lô hàng FCL tiêu chuẩn. Tình trạng tắc nghẽn cảng, lịch trình tàu và tuyến đường chuyển tải ảnh hưởng đến thời gian thực tế. Xác nhận với đơn vị giao nhận tại thời điểm đặt chỗ.

Quy trình Mua hàng: Từ Mẫu thử đến Vận đơn đường biển

Đối với những người mua mới tìm kiếm nguồn cung từ Việt Nam, đây là lịch trình kết thúc điển hình từ liên hệ đầu tiên đến chứng từ vận chuyển. Tổng thời gian từ khi ký hợp đồng đến khi sẵn sàng FOB thường là 2-4 tuần.

01

Yêu cầu Mẫu

Ngày 0–2

Yêu cầu mẫu thử 1-2 kg chỉ định phân loại (G1 S18 CS, G1 S16, v.v.) và cảng đích. GreenTech gửi mẫu trong vòng 1-2 ngày làm việc qua DHL/FedEx.

02

Đánh giá Mẫu thử

~1–2 tuần

Người mua thực hiện thử nếm (cupping), kiểm tra độ ẩm, tỷ lệ giữ trên sàng, đếm hạt lỗi. Giai đoạn này tùy thuộc vào lịch trình của người mua. GreenTech có thể cungвать COA (Chứng nhận phân tích) cùng với mẫu.

Chứng nhận Phân tích (COA)
03

Đàm phán Giá & Hợp đồng

3–7 ngày

Giá được thống nhất dưới dạng chênh lệch so với sàn ICE London (ví dụ: ICE +$120/tấn FOB Quy Nhơn). Hợp đồng được ký kết chỉ rõ: phân loại, số lượng, độ ẩm, tỷ lệ trên sàng, bao bì (bao đay/GrainPro), điều khoản thanh toán (LC hoặc TT) và cảng xếp hàng.

Hợp đồng Mua bánHóa đơn Tạm tính
04

Chuẩn bị trước khi Giao hàng

1–2 tuần

GreenTech chuẩn bị hàng hóa: chế biến theo thông số kỹ thuật, kiểm soát chất lượng, đóng bao và chuẩn bị các chứng từ xuất khẩu bắt buộc. Đây thường là bước mất nhiều thời gian nhất.

Chứng thư Kiểm dịch thực vật (3–5 ngày qua MARD)Tuyên bố Thẩm định EUDR (1–3 ngày nếu đã đăng ký trước)Chứng thư Khử trùng (nếu người mua yêu cầu)Phiếu đóng gói
05

Xếp hàng Container & Kẹp chì

1–2 ngày

Hàng hóa được xếp vào container 20ft hoặc 40ft (tối đa ~24 tấn đối với cà phê đóng bao đay). Container được kẹp chì và chuyển đến bãi cảng. Người mua có thể chỉ định bên giám định thứ ba (SGS, Cotecna) ở giai đoạn này.

Báo cáo Xếp hàng ContainerChứng nhận Trọng lượngBáo cáo Giám định bên thứ ba (tùy chọn)
06

Đặt tàu & Vận đơn

3–5 ngày sau khi xếp hàng

Hàng hóa được xếp lên tàu. Hãng tàu phát hành Vận đơn gốc (OBL) hoặc Telex release. Tất cả chứng từ vận chuyển được gửi đến người mua/ngân hàng để thanh toán LC hoặc giải phóng TT.

Vận đơn đường biển (OBL hoặc Telex)Hóa đơn Thương mạiChứng nhận Xuất xứ (Form B hoặc EUR.1 đi EU)Chứng thư Bảo hiểm (nếu theo điều kiện CIF)
Tổng thời gian: Từ hợp đồng đến sẵn sàng FOB
2–4 tuần

Cộng thêm thời gian vận chuyển từ bảng trên để ước tính thời gian cập cảng của bạn. Có thể đặt hàng gấp (1-2 tuần) nếu hàng hóa đã được chế biến sẵn — hỏi GreenTech tại thời điểm yêu cầu.

Sẵn sàng nhập khẩu từ Tây Nguyên?

GreenTech có trụ sở tại tỉnh Lâm Đồng — vùng trồng có độ cao lớn. Chúng tôi xuất khẩu các phân loại Robusta G1 và G2 trực tiếp từ Tây Nguyên với khả năng truy xuất nguồn gốc EUDR đầy đủ và quy trình chế biến đạt chứng nhận ISO.